premium bond

premium bond

A family receives a letter announcing they have won a premium bond prize.

Định nghĩa

Danh từ: - Trái phiếu không lãi suất nhưng cơ hội trúng thưởng: "premium bond" một loại trái phiếu do chính phủ phát hành, không trả lãi suất hay lợi tức vốn cố định. Thay vào đó, người sở hữu trái phiếu này được tham gia vào một cuộc rút thăm may mắn định kỳ (thường hàng tháng) để cơ hội nhận được các giải thưởng bằng tiền mặt.

dụ sử dụng
  • ( tôi đã mua cho tôi một trái phiếu không lãi suất cơ hội trúng thưởng khi tôi mới sinh.)
  • (Chính phủ phát hành trái phiếu không lãi suất cơ hội trúng thưởng như một cách khuyến khích tiết kiệm không phải trả lãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a premium bond": sở hữu một trái phiếu không lãi suất cơ hội trúng thưởng.

    • She has held a premium bond for over twenty years without winning anything. ( ấy đã sở hữu một trái phiếu không lãi suất cơ hội trúng thưởng hơn hai mươi năm chưa trúng bất kỳ giải nào.)
  • "to win a prize on a premium bond": trúng thưởng từ trái phiếu không lãi suất cơ hội trúng thưởng.

    • He was thrilled to win £50 on his premium bond this month. (Anh ấy rất vui mừng khi trúng 50 bảng từ trái phiếu không lãi suất cơ hội trúng thưởng của mình trong tháng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Premium bondholder (danh từ): người sở hữu trái phiếu không lãi suất cơ hội trúng thưởng.

    • Every premium bondholder has an equal chance of winning. (Mỗi người sở hữu trái phiếu không lãi suất cơ hội trúng thưởng đều cơ hội trúng thưởng như nhau.)
  • Premium bond prize (danh từ): giải thưởng từ trái phiếu không lãi suất cơ hội trúng thưởng.

    • The largest premium bond prize is one million pounds. (Giải thưởng lớn nhất từ trái phiếu không lãi suất cơ hội trúng thưởng một triệu bảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trái phiếu xổ số: một loại trái phiếu tương tự, nơi người mua được tham gia xổ số thay vì nhận lãi suất.
  • Trái phiếu quay thưởng: một thuật ngữ khác chỉ trái phiếu cơ hội trúng thưởng định kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To invest in premium bonds: đầu vào trái phiếu không lãi suất cơ hội trúng thưởng.
    • Many people invest in premium bonds as a safe but fun way to save. (Nhiều người đầu vào trái phiếu không lãi suất cơ hội trúng thưởng như một cách tiết kiệm an toàn nhưng thú vị.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a premium bond as a nest egg: trái phiếu không lãi suất cơ hội trúng thưởng như một khoản tiết kiệm dự phòng.
    • He keeps a few premium bonds as a nest egg for his grandchildren. (Anh ấy giữ một vài trái phiếu không lãi suất cơ hội trúng thưởng như một khoản tiết kiệm dự phòng cho các cháu của mình.)